Tài liệu

Workspace

Trong trang này

Thẻ Workspaces liệt kê mọi workspace trong tổ chức. Từ đây bạn có thể tạo workspace mới hoặc nhấp vào một workspace hiện có để cấu hình.

Tab Workspaces liệt kê các workspace của tổ chức kèm slug và ngày tạo
Mỗi workspace là một context tách biệt với app, integration và lịch sử chat riêng.

Dùng nút Grid / List phía trên danh sách để chuyển giữa card trực quan và các dòng gọn. Tùy chọn này chỉ thay đổi cách hiển thị.

Trang Workspaces của tổ chức ở List view với nút chuyển Grid và List
List view trình bày identity, slug, mô tả và ngày tạo của workspace theo các dòng gọn.

Tạo workspace mới#

1

Nhấn Create workspace

Từ thẻ Workspaces, nhấn nút Create workspace. Nhập tên và mô tả (tùy chọn).

2

Cấu hình

Sau khi tạo xong, mở workspace để quản lý Apps, MCP Servers, Participants, Guardrails, Activity, Feedback, Configure Embed và Settings theo vai trò.

Các thẻ cấp Workspace#

Tab Apps của workspace hiển thị app demo đã cài ở tổ chức và control quyền truy cập theo workspace
App cài ở tổ chức mặc định enabled trong mọi workspace; tab này chứa override tắt hoặc bật lại theo workspace.
ThẻChức năng
MCP ServersKết nối và quản lý các server công cụ MCP cho workspace này.
AppsXem ứng dụng đã cài ở cấp tổ chức và tạo override bật/tắt cho workspace này; mặc định app được bật.
ParticipantsQuản lý thành viên trong phạm vi workspace và gán vai trò workspace.
GuardrailsCấu hình và xem các biện pháp bảo vệ input và tool output.
ActivityXem nhật ký hoạt động của workspace và xuất ra CSV.
FeedbackXem lại phản hồi của người dùng được gửi từ các cuộc trò chuyện trong workspace.
Configure EmbedCấu hình, preview, publish hoặc unpublish public guest deployment.
Trang Feedback của workspace liệt kê điểm đánh giá và bình luận từ các cuộc trò chuyện
Feedback tập trung điểm đánh giá và bình luận để quản trị viên workspace xem xét.

Public Deployment (Configure Embed)#

Owner/Admin tổ chức có quyền workspace có thể đặt allowed origins, chọn chat model, tùy chỉnh giao diện và lead form tùy chọn, rồi preview bề mặt app/tool dành cho guest. Publish tạo public deployment; unpublish ngăn phiên guest mới mà không cần đặt organization API key trong trình duyệt.

  • Public-chat boundary kiểm tra origin, session và IP.
  • Guest conversation dùng phân bổ workspace từ Guest Credit pool riêng.
  • Luôn preview các app/tool được cấp và cảnh báo phân bổ trước khi publish.
Trang Configure Embed cho public deployment của workspace
Cấu hình, preview, publish và unpublish guest deployment tại một nơi.
Gợi ý thao tác nhanh

Danh sách workspace hiển thị các gợi ý thao tác nhanh theo ngữ cảnh — ví dụ: Add datasource, Invite member, Try assistant — giúp thực hiện công việc chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Cài đặt workspace#

Từ màn hình chi tiết workspace, mở Settings (ở cuối thanh bên workspace) để đổi tên hoặc xóa workspace. Việc xóa được thực hiện qua hộp thoại xác nhận — sau khi xóa, dữ liệu workspace không thể khôi phục.

Trang cài đặt workspace với nhận diện, slug, mô tả, tag, system prompt và định dạng phản hồi
Cài đặt workspace mở trong một drawer, không phải một trang riêng.

Mục lục

Esc

Tìm theo tiêu đề và nội dung trong mọi chương.