Nhật ký hoạt động
Trong trang này
Nhật ký hoạt động cung cấp cho quản trị viên hồ sơ đầy đủ về ai đã làm gì và vào lúc nào — ở cả cấp tổ chức và cấp từng workspace. Nhật ký chỉ đọc và có thể xuất ra CSV.
Nội dung được ghi nhật ký#
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Time (Thời gian) | Dấu thời gian diễn ra hành động. |
| Actor (Người thực hiện) | Người dùng hoặc hệ thống thực hiện hành động. |
| Action (Hành động) | Loại sự kiện: create (tạo), update (cập nhật), delete (xóa), hoặc execute (thực thi). |
| Target (Mục tiêu) | Đối tượng chịu tác động — ứng dụng, nguồn dữ liệu, tích hợp, thành viên, hoặc cuộc trò chuyện. |
| Details (Chi tiết) | Nhấp để mở rộng dữ liệu chi tiết của sự kiện, bao gồm ngữ cảnh cuộc trò chuyện và dữ liệu có cấu trúc. |
Truy cập nhật ký#

- Cấp tổ chức — truy cập Console → Tổ chức của bạn → Activity. Hiển thị tất cả sự kiện trên mọi workspace trong tổ chức.
- Cấp workspace — truy cập Console → Tổ chức của bạn → Workspaces → [workspace] → Activity. Chỉ nằm trong phạm vi workspace đó.
Lọc và xuất dữ liệu#
Sử dụng ô tìm kiếm, bộ lọc người thực hiện, bộ lọc hành động và bộ chọn khoảng thời gian để thu hẹp nhật ký. Nhấn Export CSV để tải xuống chế độ xem hiện tại.
